menu_book
見出し語検索結果 "nông dân" (1件)
日本語
名農家
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
swap_horiz
類語検索結果 "nông dân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nông dân" (9件)
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
中部高原では農家が丘の上でコーヒーを栽培している。
Người nông dân nuôi béo bò.
農家は牛を肥やす。
Nông dân làm việc trên đồng ruộng.
農民は田畑で働く。
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
Những người nông dân luôn mang theo cái cuốc
農家が鶴嘴を持ってくる
Năm nay nông dân bội thu.
今年は農家が豊作だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)